unprovided for

unprovided for

The will left his widow and children unprovided for.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chuẩn bị sẵn sàng: "unprovided for" chỉ trạng thái một người hoặc một việc không sự chuẩn bị cần thiết, đặc biệt về tài chính hoặc nhu cầu cơ bản.
    • Không nguồn thu nhập hoặc phương tiện sống: Dùng để mô tả ai đó không được hỗ trợ về mặt tài chính, không kế hoạch chăm sóc hoặc không đủ điều kiện vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He died and left his family unprovided for. (Anh ấy qua đời để lại gia đình không được chu cấp.)
    • The elderly woman was unprovided for after her pension stopped. (Người phụ nữ lớn tuổi không nguồn sống sau khi lương hưu của bị ngừng.)
    • Many children in the orphanage are unprovided for. (Nhiều trẻ em trong trại mồ côi không được chăm sóc đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left unprovided for": bị bỏ lại không sự chuẩn bị hoặc hỗ trợ.

    • The sudden death of the breadwinner left the household unprovided for. (Cái chết đột ngột của trụ cột gia đình đã khiến cả nhà không nguồn sống.)
  • "unprovided for in a will": không được đề cập hoặc không được thừa kế trong di chúc.

    • The younger son was unprovided for in his father's will. (Người con trai út không được thừa kế trong di chúc của cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Provide for (cụm động từ): chu cấp, lo liệu cho.

    • He works hard to provide for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho gia đình.)
  • Unprovided (tính từ, ít dùng hơn): không được cung cấp, thiếu thốn.

    • The expedition was unprovided with enough food. (Cuộc thám hiểm thiếu lương thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsupported: không được hỗ trợ.
  • Neglected: bị bỏ bê, không được quan tâm.
  • Destitute: nghèo túng, thiếu thốn cùng cực.
  • Unprepared: không được chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Provide for: chu cấp, lo liệu.
    • Parents must provide for their children. (Cha mẹ phải chu cấp cho con cái.)
  • Leave for: để lại cho (ai đó) trong tình trạng nào đó.
    • He left his estate for his wife. (Anh ấy để lại tài sản cho vợ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be left high and dry: bị bỏ rơi trong hoàn cảnh khó khăn, không sự giúp đỡ.

    • After the company went bankrupt, the employees were left high and dry, unprovided for. (Sau khi công ty phá sản, nhân viên bị bỏ rơi trong cảnh khó khăn, không ai chu cấp.)
  • To fall through the cracks: bị bỏ quên, không được chú ý đến (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội).

    • Many homeless people fall through the cracks and remain unprovided for. (Nhiều ngườigia cư bị bỏ quên không được hỗ trợ.)